SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM
Lượt xem:
“Giải pháp nâng cao chất lượng làm quen với văn học cho trẻ 3-4 (lớp mầm 1) tại trường Mẫu giáo Bình Minh, xã Vĩnh Bình, tỉnh An Giang, năm học 2024-2025”.
– Chủ đầu tư tạo ra sáng kiến: Nguyễn Thị Cẩm Tiên, trường Mẫu giáo Bình Minh, xã Vĩnh Bình, tỉnh An Giang
– Lĩnh vực áp dụng sáng kiến: Giáo dục nuôi dạy trẻ mầm non
– Ngày sáng kiến được áp dụng lần đầu hoặc áp dụng thử: Ngày 20/9/2024 – 20/12/2025
– Mô tả bản chất của sáng kiến:
“Giải pháp nâng cao chất lượng làm quen với văn học cho trẻ 3–4 tuổi (lớp Mầm 1) tại Trường Mẫu giáo Bình Minh” là tăng cường tính tích cực, chủ động của trẻ thông qua việc đa dạng hóa hình thức tổ chức hoạt động; sử dụng hiệu quả đồ dùng trực quan, đồ dùng tự làm; kết hợp trò chơi ngôn ngữ và ứng dụng công nghệ thông tin phù hợp với độ tuổi. Qua đó tạo môi trường học tập sinh động, hấp dẫn, giúp trẻ hứng thú tham gia hoạt động, phát triển khả năng chú ý, hiểu nội dung tác phẩm, mở rộng vốn từ và mạnh dạn giao tiếp.
– Việc áp dụng sáng kiến góp phần nâng cao chất lượng hoạt động làm quen với văn học cho trẻ 3–4 tuổi, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục mầm non hiện nay.
1. Tình trạng giải pháp đã biết
– Trong những năm qua, hoạt động làm quen với văn học cho trẻ mầm non nói chung và trẻ 3–4 tuổi nói riêng đã được các cơ sở giáo dục mầm non quan tâm và triển khai thực hiện theo chương trình giáo dục mầm non hiện hành. Giáo viên đã áp dụng một số giải pháp quen thuộc như: tổ chức giờ học làm quen với văn học theo kế hoạch, cho trẻ nghe cô đọc thơ, kể chuyện; sử dụng tranh ảnh minh họa; đặt câu hỏi cho trẻ trả lời; khuyến khích trẻ đọc thơ, kể chuyện theo mẫu của cô.
– Một số giáo viên đã chú trọng rèn luyện giọng đọc, giọng kể; lồng ghép hoạt động làm quen với văn học vào các chủ đề trong năm học; bước đầu có sự phối hợp với phụ huynh trong việc cho trẻ tiếp xúc với sách truyện tại gia đình.
– Tuy nhiên, các giải pháp đã biết chủ yếu còn mang tính truyền thống, phương pháp tổ chức chưa thật sự linh hoạt, chưa phát huy tối đa tính tích cực, chủ động của trẻ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, đổi mới hình thức tổ chức hoạt động, sử dụng đồ dùng trực quan sáng tạo còn hạn chế. Trẻ tham gia hoạt động đôi khi còn thụ động, khả năng chú ý ngắn, vốn từ và kỹ năng diễn đạt chưa đồng đều giữa các trẻ.
– Chính từ thực trạng trên, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp đổi mới, sáng tạo, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ 3–4 tuổi nhằm nâng cao chất lượng hoạt động làm quen với văn học là hết sức cần thiết.
Ưu điểm:
– Trường Mẫu giáo Bình Minh, xã Vĩnh Bình, tỉnh An Giang nhận được sự quan tâm, chỉ đạo sát sao của Ban giám hiệu trong công tác chăm sóc, giáo dục trẻ.
– Cơ sở vật chất lớp học tương đối đảm bảo, có không gian phù hợp để tổ chức các hoạt động học tập và vui chơi cho trẻ.
– Giáo viên được đào tạo đúng chuyên môn, có tinh thần trách nhiệm, yêu nghề, mến trẻ, luôn chủ động học hỏi, đổi mới phương pháp giảng dạy. – Trẻ 3–4 tuổi có sự hồn nhiên, yêu thích nghe kể chuyện, đọc thơ và tham gia các hoạt động tập thể.
Hạn chế:
-Trẻ chưa thực sự hứng thú, còn thụ động, khả năng tập trung chưa cao nên chưa phát huy được tính tích cực trong hoạt động làm quen văn học.
-Kỹ năng đọc – kể diễn cảm của giáo viên chưa đồng đều; việc sử dụng ngữ điệu, cử chỉ minh họa còn hạn chế, chưa thu hút tốt sự chú ý của trẻ.
-Việc cho trẻ làm quen văn học mọi lúc, mọi nơi còn ít; đồ dùng trực quan chưa phong phú, chưa được khai thác hiệu quả.
-Ứng dụng công nghệ thông tin và sự phối hợp với phụ huynh còn hạn chế; phụ huynh chưa quan tâm thường xuyên đến việc cho trẻ làm quen văn học tại nhà.
2. Mục đích của giải pháp
Mục tiêu tổng quát: Của giải pháp là nâng cao chất lượng hoạt động làm quen với văn học cho trẻ 3–4 tuổi (lớp Mầm 1) tại Trường Mẫu giáo Bình Minh, xã Vĩnh Bình, tỉnh, An Giang thông qua việc đổi mới phương pháp và hình thức tổ chức hoạt động theo hướng lấy trẻ làm trung tâm. Qua đó giúp trẻ hứng thú tham gia hoạt động, phát triển khả năng chú ý, hiểu nội dung truyện, thơ, mở rộng vốn từ, mạnh dạn giao tiếp và góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc, giáo dục trẻ trong nhà trường.
Mục tiêu cụ thể: Tạo hứng thú cho trẻ 3–4 tuổi tham gia hoạt động làm quen với văn học thông qua việc đổi mới hình thức tổ chức hoạt động phù hợp với đặc điểm lứa tuổi. – Rèn luyện cho trẻ khả năng chú ý lắng nghe, hiểu nội dung cơ bản của truyện, thơ phù hợp với độ tuổi.
Phát triển vốn từ, kỹ năng trả lời câu hỏi và khả năng giao tiếp cho trẻ trong quá trình tham gia hoạt động làm quen với văn học. Hình thành cho trẻ kỹ năng kể lại đoạn truyện ngắn, đọc thơ cùng cô và bạn theo khả năng của bản thân.
Góp phần nâng cao năng lực tổ chức hoạt động làm quen với văn học cho giáo viên lớp Mầm 1, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ tại nhà trường.
3. Nội dung giải pháp:
Để thực hiện tốt “Giải pháp nâng cao chất lượng làm quen với văn học cho trẻ 3–4 tuổi (lớp Mầm 1) tại Trường Mẫu giáo Bình Minh, tỉnh An Giang, Năm học 2025- 2026. Bản thân tôi thực hiện một số giải pháp như sau:
Giải pháp 1: Tạo hứng thú và phát huy vai trò chủ động của trẻ trong hoạt động
Giải pháp 2: Nâng cao kỹ năng đọc – kể diễn cảm của giáo viên
Giải pháp 3: Tổ chức cho trẻ làm quen văn học mọi lúc, mọi nơi thông qua đồ dùng trực quan
Giải pháp 4: Ứng dụng công nghệ thông tin và phối hợp với phụ huynh trong giáo dục trẻ
Triển khai giải pháp:
Giải pháp 1: Tạo hứng thú và phát huy vai trò chủ động của trẻ trong hoạt động.
Đối với trẻ mầm non 3–4 tuổi, hứng thú học tập là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả tiếp nhận kiến thức
Giáo viên tạo môi trường học tập thân thiện, gần gũi; tổ chức các hoạt động linh hoạt, phù hợp với đặc điểm tâm lý trẻ 3–4 tuổi nhằm khơi gợi hứng thú, sự tò mò và phát huy tính tích cực, chủ động của trẻ. Trong quá trình tổ chức hoạt động, giáo viên sử dụng các phương pháp như trò chuyện gợi mở, kể chuyện diễn cảm, đóng vai, kết hợp đồ dùng trực quan sinh động; đặt câu hỏi mở, khuyến khích trẻ tham gia, thể hiện cảm xúc và tương tác với bạn bè. Qua đó, giúp trẻ mạnh dạn, tự tin, tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và hiệu quả.
Ví dụ: “Kể chuyện lựa chọn theo biểu tượng cảm xúc”:
Với truyện “Đôi bạn nhỏ”, giáo viên thiết kế các nút bấm hình mặt cười, mặt ngạc nhiên, mặt buồn đặt trước tranh. Trẻ 3–4 tuổi được tự chạm vào biểu tượng thể hiện cảm xúc của mình sau mỗi đoạn cô kể, rồi chọn tranh muốn nghe lại. Giáo viên dựa vào lựa chọn đó để mời trẻ nói câu ngắn: “Con thích vịt con”, “Gà con ngoan”. Cách này linh hoạt, phù hợp khả năng ngôn ngữ còn hạn chế nhưng vẫn phát huy vai trò chủ động của trẻ.
Ví dụ: “Nhập vai tự do kết hợp vận động theo nhịp điệu”:
Ở bài thơ “Thỏ con đi chơi”, giáo viên mở nhạc không lời tiết tấu chậm, trẻ tự đội mũ thỏ và quyết định cách thể hiện: bước đi quanh lớp, chỉ tay vào hình, đọc theo cô những từ cuối câu. Giáo viên chỉ hỗ trợ gợi mở, không yêu cầu trẻ thuộc trọn bài. Phương pháp mới này giúp trẻ 3–4 tuổi được trải nghiệm cơ thể – ngôn ngữ cùng lúc, tạo hứng thú tự nhiên và hiện đại.
Ảnh: Các bé tham gia trò chơi
Kết luận: Việc tạo hứng thú và phát huy vai trò chủ động của trẻ trong các hoạt động học và chơi giúp trẻ mạnh dạn, tự tin, tích cực tham gia theo quan điểm lấy trẻ làm trung tâm. Trẻ được trải nghiệm, giao tiếp và thể hiện ý kiến của mình, từ đó nâng cao hiệu quả tiếp nhận kiến thức và phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
Giải pháp 2: Nâng cao kỹ năng đọc – kể diễn cảm của giáo viên
Giải pháp nhằm đổi mới cách đọc – kể của giáo viên theo hướng sinh động, giàu cảm xúc và phù hợp với đặc điểm lứa tuổi 3–4. Giáo viên chú trọng rèn luyện giọng đọc rõ ràng, phát âm chuẩn, ngắt nghỉ hợp lý; biết thay đổi ngữ điệu, tốc độ và âm lượng cho từng nhân vật trong tác phẩm. Khi kể chuyện, giáo viên kết hợp nét mặt, ánh mắt, cử chỉ và điệu bộ để tăng sức hấp dẫn.
Điểm mới của giải pháp là hình thức kể chuyện tương tác, khuyến khích trẻ tham gia bắt chước giọng nhân vật, dự đoán tình huống và thể hiện cảm xúc.
Giáo viên chủ động tự học, tự bồi dưỡng qua dự giờ, xem video mẫu và rút kinh nghiệm sau mỗi hoạt động. Nhờ đó, trẻ hứng thú hơn, chú ý lâu hơn và hiểu nội dung tác phẩm tốt hơn
Ảnh: Cô kể chuyện
Ví dụ: Kể chuyện bằng kỹ thuật giọng đọc phân vai linh hoạt tại lớp Mầm
Trong giờ làm quen truyện “Gà con, vịt con và chú chó con” ở lớp Mầm 1, giáo viên sử dụng một giá đỡ rối nhỏ đặt ngang tầm mắt trẻ. Khi kể, cô thay đổi liên tục sắc thái giọng: giọng gà con trong và nhanh; giọng vịt con chậm, kéo dài; giọng ấm và dứt khoát, kết hợp cúi người, giao tiếp mắt với từng nhóm trẻ. Giáo viên luyện trước tiết dạy bằng cách ghi âm giọng của chính mình rồi điều chỉnh để phù hợp
không gian lớp. Đây là cách đổi mới giúp kỹ năng kể diễn cảm của giáo viên lớp Mầm 1 trở nên chuyên nghiệp và gần gũi hơn.
Ví dụ: “Kể chuyện có cao trào bằng giọng nói” Truyện Chú gà trống thông minh
Giáo viên chủ động xây dựng cao trào bằng cách hạ giọng thật nhỏ ở đoạn chuẩn bị nguy hiểm, sau đó tăng âm lượng, nhấn mạnh giọng ở đoạn gà trống thể hiện sự thông minh. Việc điều chỉnh giọng kể theo diễn biến giúp trẻ hồi hộp, chú ý và ghi nhớ nội dung truyện.
Ví dụ: “Kể chuyện bằng cảm xúc gương mặt” – truyện Gấu con bị đau răng
Giáo viên kể chuyện kết hợp biểu cảm khuôn mặt rõ nét: nhăn mặt khi gấu đau răng, ánh mắt lo lắng khi các bạn quan tâm, nụ cười vui khi gấu khỏi đau. Giọng kể được điều chỉnh theo cảm xúc, giúp trẻ cảm nhận rõ trạng thái của nhân vật và hiểu nội dung câu chuyện.
Kết luận: Nâng cao kỹ năng đọc – kể diễn cảm của giáo viên giúp hoạt động làm quen văn học trở nên sinh động, hấp dẫn và lôi cuốn trẻ. Giọng đọc, lời kể giàu cảm xúc đã thu hút sự chú ý của trẻ, giúp trẻ hiểu nội dung tác phẩm tốt hơn và phát triển khả năng cảm thụ văn học.
Giải pháp 3: Tổ chức cho trẻ làm quen văn học mọi lúc, mọi nơi thông qua đồ dùng trực quan
Giải pháp nhằm mở rộng không gian và thời gian cho trẻ làm quen với văn học, không chỉ trong giờ học mà còn ở mọi hoạt động hằng ngày của trẻ. Giáo viên chủ động tận dụng và làm phong phú các đồ dùng trực quan như tranh truyện, thẻ hình, rối tay, mô hình nhân vật, sách tranh tự làm… để trẻ tiếp xúc với tác phẩm văn học một cách tự nhiên, nhẹ nhàng.
Đồ dùng trực quan được bố trí linh hoạt ở các góc lớp và sử dụng trong các thời điểm khác nhau trong ngày. Giáo viên gợi mở cho trẻ quan sát tranh, gọi tên nhân vật, kể lại đoạn ngắn hoặc đóng vai theo tranh truyện. Qua đó, trẻ được tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ văn học, phát triển vốn từ, khả năng giao tiếp và hứng thú với sách, truyện, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục văn học.
Ảnh: Rối tay
Ví dụ: “Dấu chân kể chuyện” (ngoài sân trường)
Giáo viên làm các dấu chân động vật (thỏ, chó, mèo, gà…) bằng xốp màu và dán theo lối đi ngoài sân. Mỗi dấu chân gắn kèm một hình ảnh nhân vật trong truyện. Khi trẻ đi theo dấu chân, giáo viên gợi hỏi để trẻ gọi tên con vật và kể lại một chi tiết ngắn trong câu chuyện liên quan.
Ảnh: Hoạt động ngoài lớp học
Ví dụ: “Hộp thư của các con vật” (góc lớp)
Giáo viên chuẩn bị các hộp thư nhỏ mang hình con vật, bên trong là tranh truyện hoặc thẻ nhân vật. Trong giờ chơi, trẻ mở hộp, xem tranh và kể lại nội dung câu chuyện về con vật đó theo hiểu biết của mình.
Ví dụ 3: “Cây truyện động vật” (hành lang – góc thiên nhiên)
Giáo viên làm một “cây truyện” bằng bìa cứng, treo các thẻ tranh động vật là nhân vật trong truyện. Mỗi khi ra hành lang hoặc chăm sóc cây, trẻ được chọn một thẻ tranh, gọi tên con vật và kể lại một đoạn truyện hoặc câu thơ ngắn có liên quan.
Kết luận: Việc tổ chức cho trẻ làm quen văn học mọi lúc, mọi nơi thông qua đồ dùng trực quan giúp trẻ tiếp xúc thường xuyên với tác phẩm văn học một cách tự nhiên. Trẻ hứng thú, ghi nhớ nội dung tốt hơn, tăng cường sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp hằng ngày.
Giải pháp 4: Ứng dụng công nghệ thông tin và phối hợp với phụ huynh trong giáo dục trẻ.
Giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả giáo dục thông qua việc ứng dụng công nghệ thông tin kết hợp với sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình. Giáo viên chủ động sử dụng các phương tiện công nghệ như máy chiếu, video, hình ảnh động, âm thanh minh họa… trong các hoạt động giáo dục để tạo hứng thú, giúp trẻ dễ hiểu và dễ ghi nhớ nội dung học tập.
Bên cạnh đó, giáo viên tăng cường trao đổi với phụ huynh thông qua các nhóm liên lạc (Zalo, sổ liên lạc điện tử…) để chia sẻ nội dung bài học, video kể chuyện, đọc thơ mẫu; hướng dẫn phụ huynh cách trò chuyện, đọc – kể cho trẻ tại nhà. Phụ huynh được khuyến khích cùng trẻ xem tranh truyện, kể lại câu chuyện quen thuộc, tạo sự thống nhất giữa giáo dục ở trường và gia đình. Việc ứng dụng công nghệ thông tin kết hợp với phối hợp phụ huynh giúp trẻ được tiếp xúc thường xuyên với nội dung giáo dục, nâng cao hứng thú học tập, phát triển ngôn ngữ và góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non.